| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Vũ Phong / Tạ Kim Khọn | 1 | 0 | +8 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Duy / Lý Trọng Nghĩa | 0 | 1 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Lệnh Hà / Đặng Văn Đạo | 1 | 0 | +2 |
| 2 | Dương Trung Thuận / Nguyễn Thanh Ngân | 0 | 1 | -2 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Quân / Phạm Thành Tài | 1 | 0 | +5 |
| 2 | Đỗ Tuấn Anh / Nguyễn Đình Cường | 0 | 1 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Luôn / Lê Phát Quang Vinh | 1 | 0 | +5 |
| 2 | Nguyễn Hoài Nam / Nguyễn Lê Anh Thái | 0 | 1 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Văn Hưng / Lê Phước Hưng | 1 | 0 | +8 |
| 2 | Đỗ Thành Chương / Trần Kim Anh Tuấn | 0 | 1 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Sikora / Sơn Thái | 1 | 0 | +3 |
| 2 | Đinh Tiến Thành / Nguyễn Bá Mạnh | 0 | 1 | -3 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Thanh Cường / Nguyễn Thanh Lưu | 1 | 0 | +7 |
| 2 | Huỳnh Đức Nhựt / Lê ĐÌnh Lộc | 0 | 1 | -7 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiêm Đức Thuận / Nguyễn Như Tùng Linh | 1 | 0 | +5 |
| 2 | Nguyễn Văn Tám / Cao Viễn Du | 0 | 1 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Hữu Hoát / Trần Tuấn Anh | 1 | 0 | +11 |
| 2 | Nguyễn Tấn Đạt / Đặng Anh Cường | 0 | 1 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Huỳnh Văn Dũng / Võ Thanh Hoàng | 1 | 0 | +6 |
| 2 | Phan Phương Đông / Phạm Văn Tuyên | 0 | 1 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Trọng Nhân / Võ Quốc Đạt | 1 | 0 | +8 |
| 2 | Phạm Duy Trinh / Nguyễn Văn Thia | 0 | 1 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Văn Duy / Vũ Xuân Quý | 1 | 0 | +5 |
| 2 | Huỳnh Trí Thức / La Hoàng Tâm | 0 | 1 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Anh Tuấn / Nguyễn Văn Vinh | 1 | 0 | +10 |
| 2 | Nguyễn Lương Tri / Võ Thành Nam | 0 | 1 | -10 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chabot Frank Pablo / Nguyễn Gia Anh Vũ | 1 | 0 | +3 |
| 2 | Đinh Văn Tiệp / Hà Phương Duy | 0 | 1 | -3 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thanh Hùng / Đoàn Quốc An | 1 | 0 | +11 |
| 2 | Nguyễn Thành Ân / Huỳnh Thanh Lâm | 0 | 1 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Hoàng Long / Nguyễn Trung Hiếu | 1 | 0 | +11 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Nam / Nguyễn Bảo Ngọc | 0 | 1 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Văn Dũng / Phạm Ngọc Hòa | 1 | 0 | +8 |
| 2 | Nguyễn Hải Sơn / Đào Cảnh Thịnh | 0 | 1 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Phương Trung / Ngô Hoàng Hải Đăng | 1 | 0 | +9 |
| 2 | Ông Kim Hưng / Nguyễn Hoàng Liêm | 0 | 1 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Châu Ngọc Tùng / Nguyễn Trung Thành | 1 | 0 | +11 |
| 2 | Đinh Công Thiện / Nguyễn Thanh Bình | 0 | 1 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tiến Đạt / Bùi Anh Tuấn | 1 | 0 | +4 |
| 2 | Trương Thành Tấn / Trương Thành Tâm | 0 | 1 | -4 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Phước Kim / Trần Giang Thanh | 1 | 0 | +6 |
| 2 | Nguyễn Thành Đạt / Huỳnh Lê Anh Duy | 0 | 1 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Văn Hoàng / Nguyễn Anh Đức | 1 | 0 | +11 |
| 2 | Vũ Ngọc Toản / Ngô Văn Lợi | 0 | 1 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Văn Hiếu / Nguyễn Quang Thế | 1 | 0 | +2 |
| 2 | Đào Anh Tuấn / Lê Đình Nhựt | 0 | 1 | -2 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pham Minh Quang / Đặng Văn Linh | 1 | 0 | +8 |
| 2 | Hà Huy Quang / Trương Ngọc Thịnh | 0 | 1 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Chí Cường / Trần Sơn Điền | 1 | 0 | +10 |
| 2 | Lê Nguyễn Hiếu Nhân / Phạm Đoàn Quang Vũ | 0 | 1 | -10 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phí Ngọc Huy / Nguyễn Đức Hòa | 1 | 0 | +9 |
| 2 | Lê Quốc An / Nguyễn Văn Khỏe | 0 | 1 | -9 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tran Van Nghia / Ho Thanh Quang | 1 | 0 | +10 |
| 2 | Lê Quang Đạt / Hoàng Xuân Vĩnh | 0 | 1 | -10 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Tùng / Kim Phước Tài | 1 | 0 | +11 |
| 2 | Đặng Vĩnh Thái / Nguyễn Tấn Lộc | 0 | 1 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lương Mạnh Hoàng / Huỳnh Ngọc Huy | 1 | 0 | +5 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh / Nguyễn Hoài Nam | 0 | 1 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Long / Phạm Văn Vinh | 1 | 0 | +2 |
| 2 | Nguyễn Văn Đức / Trần Thế Anh | 0 | 1 | -2 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Chí Minh / Nguyễn Văn Công | 1 | 0 | +2 |
| 2 | Phạm Đình Tuấn / Trần Công Tạo | 0 | 1 | -2 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thanh Thuận / Hoàng Lê Việt Anh | 1 | 0 | +6 |
| 2 | Cao Hữu Vẹn / Kim Phúc | 0 | 1 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | +/− |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Tánh / Ngô Thành Hưng | 1 | 0 | +6 |
| 2 | Trang Hoàng Quân / Trương Hữu | 0 | 1 | -6 |