| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyen Le Xuan Yen / Ni | 2 | 0 | 30 | 18 | +12 |
| 2 | Nguyen thi thanh truc / Minh Hằng | 1 | 1 | 26 | 24 | +2 |
| 3 | My Tran / Hao tran | 0 | 2 | 16 | 30 | -14 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Lệ Hằng / Qing Chen | 2 | 0 | 30 | 23 | +7 |
| 2 | Ha Huong / Nguyễn Minh Huyền | 1 | 1 | 26 | 25 | +1 |
| 3 | Mai Thu Hà / võ thị phụng | 0 | 2 | 22 | 30 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Bình / Quỳnh Anh | 3 | 0 | 45 | 33 | +12 |
| 2 | Dan Linh Huong / Tran Tue Ngoc | 1 | 2 | 35 | 35 | 0 |
| 3 | Vincent / Rivera Alex | 1 | 2 | 33 | 36 | -3 |
| 4 | Thuý Phạm / Imani Phillips | 1 | 2 | 33 | 42 | -9 |