| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Sơn Tùng / Nguyễn Minh Huyền | 3 | 0 | 45 | 30 | +15 |
| 2 | Quang Minh / Ha Huong | 2 | 1 | 37 | 29 | +8 |
| 3 | Nguyễn Văn Linh / Võ Thị Phụng | 1 | 2 | 36 | 40 | -4 |
| 4 | Quan Nhv / Nguyen thi thanh truc | 0 | 3 | 26 | 45 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Lệ Hằng / Tuan Gau | 3 | 0 | 45 | 9 | +36 |
| 2 | Nguyễn Trương Thuý Quỳnh / Thái Như Ý | 2 | 1 | 39 | 15 | +24 |
| 3 | Quán Thanh Tùng / Trần Thị Kim Dung | 1 | 2 | 15 | 30 | -15 |
| 4 | Nathan Willis / Qing Chen | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |