| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đăng Khoa / Nguyễn Quỳnh Vy | 2 | 0 | 30 | 20 | +10 |
| 2 | Tran Nghiem Sarah Mong Thien / Hao Tran | 1 | 1 | 26 | 24 | +2 |
| 3 | La Ny / Nguyễn Minh Thi | 0 | 2 | 18 | 30 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thị Kim Nguyên / Dương Bảo Thiên | 2 | 0 | 30 | 20 | +10 |
| 2 | Phạm Duy Hoàng / My Tran | 1 | 1 | 24 | 24 | 0 |
| 3 | Mai Thu Hà / Phan Hoàng Đăng | 0 | 2 | 20 | 30 | -10 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Minh Nhựt / Trần Yến Nhi | 2 | 0 | 30 | 26 | +4 |
| 2 | Vy vũ / Đoàn Minh Quân | 1 | 1 | 28 | 28 | 0 |
| 3 | Ngoc Bi / Ngô Hùng Thuận | 0 | 2 | 26 | 30 | -4 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Tuyết Phượng / Phan Tấn Lộc | 3 | 0 | 45 | 20 | +25 |
| 2 | Do Nhu Cat Tuong / Thanh Ngà | 2 | 1 | 39 | 25 | +14 |
| 3 | Nguyễn Huỳnh Bảo Di / TRAN THI KIM DUNG | 1 | 2 | 36 | 30 | +6 |
| 4 | Harley Phạm / Phan Triệu Trọng Phúc | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |