| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thuý Phạm / Easton Horricks | 4 | 0 | 61 | 45 | +16 |
| 2 | Juan Pablo / Qing Chen | 3 | 1 | 57 | 34 | +23 |
| 3 | Nguyen Le Xuan Yen / Tim Kuo | 2 | 2 | 52 | 50 | +2 |
| 4 | Jerry / Nesya Tan | 1 | 3 | 41 | 58 | -17 |
| 5 | Trần Trâm Anh / Phạm Hoàng Nhân | 0 | 4 | 36 | 60 | -24 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Diễm Ngọc / Ngô Hùng Thuận | 3 | 0 | 47 | 28 | +19 |
| 2 | Tran Tue Ngoc / Hoàng Samurai | 2 | 1 | 43 | 24 | +19 |
| 3 | Le Ngoc Bao / Quỳnh Anh | 1 | 2 | 39 | 32 | +7 |
| 4 | Hoa Nhan Van / Joan Soewondo | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Phúc / Thanh Bình | 3 | 0 | 45 | 26 | +19 |
| 2 | Rex Thais / Dan Linh Huong | 2 | 1 | 47 | 39 | +8 |
| 3 | Phan Tấn Lộc / Lưu Tuyết Phượng | 1 | 2 | 43 | 36 | +7 |
| 4 | Trần Trung Hoàng / Miranda | 0 | 3 | 11 | 45 | -34 |