| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | To Hoang Linh / Hồ Đặng Thanh Tâm | 3 | 0 | 51 | 40 | +11 |
| 2 | Huynh Hoang Sang / Nguyen Trong Thao | 2 | 1 | 43 | 39 | +4 |
| 3 | Kevin Cuong / Kim Van Dien | 1 | 2 | 46 | 49 | -3 |
| 4 | Lê Quang Tuyến / Nguyễn Văn Cẩn | 0 | 3 | 33 | 45 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Hảo Hảo / Khoa Ngo | 3 | 0 | 45 | 18 | +27 |
| 2 | Trần Phạm Quốc Bảo / Quang Huy Đàm | 2 | 1 | 43 | 23 | +20 |
| 3 | Phan Triệu Trọng Phúc / Trần Anh Tuấn | 1 | 2 | 28 | 30 | -2 |
| 4 | leca / Đường poc | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bảo Ngọc / Trần Ngọc Quân | 3 | 0 | 45 | 29 | +16 |
| 2 | Son Tran / dao hoai nam | 2 | 1 | 38 | 40 | -2 |
| 3 | Lưu Quang Tuân / Lê Trọng Nghĩa | 1 | 2 | 36 | 42 | -6 |
| 4 | Nguyen Truong Quan / Nguyen Duy Trung | 0 | 3 | 37 | 45 | -8 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | erik duy / Quang.newlife79 | 2 | 1 | 45 | 35 | +10 |
| 2 | Lương Văn Hưng / Nguyen Ngoc Tuan | 2 | 1 | 39 | 32 | +7 |
| 3 | Dương Hoàng Vũ / Trương Văn Sáu | 1 | 2 | 32 | 39 | -7 |
| 4 | Huy Nguyen / Linh Le | 1 | 2 | 35 | 45 | -10 |