| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khang Nguyen / Quang Minh | 2 | 0 | 30 | 13 | +17 |
| 2 | Quan Nhv / Chuong Nguyen | 1 | 1 | 20 | 25 | -5 |
| 3 | Phạm Văn Long / Mai Thái Sơn | 0 | 2 | 18 | 30 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | To Hoang Linh / Triet Ho | 2 | 0 | 30 | 16 | +14 |
| 2 | Nguyễn Phúc Huynh / Khiêm Lưu | 1 | 1 | 27 | 24 | +3 |
| 3 | Lâm Minh Trung / Nguyễn Viết Hà | 0 | 2 | 13 | 30 | -17 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Ngọc Quân / Le Quoc Khanh | 2 | 0 | 30 | 19 | +11 |
| 2 | Lý Minh Triết / Phan Tấn Lộc | 1 | 1 | 21 | 28 | -7 |
| 3 | KienPham / Thái Như Ý | 0 | 2 | 26 | 30 | -4 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Hải / Tuan Gau | 3 | 0 | 45 | 31 | +14 |
| 2 | Vũ Sơn Tùng / Nguyễn Quốc Hiệp | 2 | 1 | 41 | 34 | +7 |
| 3 | Quán Thanh Tùng / Trần Quốc Dũng Minh | 1 | 2 | 39 | 43 | -4 |
| 4 | Lưu Quang Tuân / Lê Trọng Nghĩa | 0 | 3 | 28 | 45 | -17 |