| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cảnh Toàn / Lê Minh Tuấn | 2 | 0 | 30 | 11 | +19 |
| 2 | Nguyễn Đăng Khoa / Nguyễn Thị Thu Diệu | 1 | 1 | 20 | 28 | -8 |
| 3 | Le Quang Tuan Cuong / Nguyễn Hữu Hoài | 0 | 2 | 19 | 30 | -11 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huynh Thien Quoc / Huỳnh Minh Hùng | 2 | 0 | 31 | 26 | +5 |
| 2 | Cao Văn Quy Bình / Nguyễn Đăng Quan | 1 | 1 | 29 | 29 | 0 |
| 3 | Nguyễn Công Khang / Đỗ Văn Cường | 0 | 2 | 25 | 30 | -5 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bảo Ngọc / Trần Ngọc Quân | 3 | 0 | 51 | 26 | +25 |
| 2 | Trần Quang Thắng / Dương Quá | 2 | 1 | 37 | 26 | +11 |
| 3 | Phạm Toàn Danh / Trung hà | 1 | 2 | 45 | 36 | +9 |
| 4 | son thach / Nguyen Tien Dat | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thanh Điền / Trần Phước Lộc | 3 | 0 | 48 | 34 | +14 |
| 2 | Quân Phiten / Tấn Lợi | 2 | 1 | 45 | 39 | +6 |
| 3 | Đặng Lê Trọng Khang / Trần Anh Tuấn | 1 | 2 | 41 | 37 | +4 |
| 4 | Triệu Văn Cường / Nguyen Thanh Nam | 0 | 3 | 21 | 45 | -24 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tuấn Anh / Nguyễn thanh tuấn | 3 | 0 | 45 | 33 | +12 |
| 2 | Trí Phan / Nguyễn Hiếu Bằng | 2 | 1 | 43 | 33 | +10 |
| 3 | Huỳnh Nguyễn Khang Nguyên / Nguyễn Ngọc Sơn | 1 | 2 | 36 | 37 | -1 |
| 4 | Hoàng Ngọc Dũng / tien pham hữu việt | 0 | 3 | 24 | 45 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | To Hoang Linh / Trung phan | 3 | 0 | 45 | 20 | +25 |
| 2 | Cường Phan / Trần Lê Anh | 2 | 1 | 42 | 39 | +3 |
| 3 | Nguyễn Văn Khang / Trần Công Vinh | 1 | 2 | 35 | 39 | -4 |
| 4 | Lê Leos / nguyễn ngọc bình | 0 | 3 | 21 | 45 | -24 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hưng Nam / Nguyễn Dương Gia Lạc | 3 | 0 | 45 | 21 | +24 |
| 2 | Võ Hoàng Anh / Trương Tuấn Kiệt | 2 | 1 | 38 | 25 | +13 |
| 3 | Jayden Dang / Dat Nguyen | 1 | 2 | 38 | 30 | +8 |
| 4 | Trần thiên tín / Ngô Diệu Dương | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Lâm Như Nghị / Nguyễn Đăng Khoa | 3 | 0 | 45 | 32 | +13 |
| 2 | Hứa Thanh Ngà / Minh Nhựt | 2 | 1 | 42 | 37 | +5 |
| 3 | Tài Đoàn / Tran Minh | 1 | 2 | 33 | 41 | -8 |
| 4 | Dương Hữu Khôi / Jimmy | 0 | 3 | 35 | 45 | -10 |