| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cao Nguyên Bảo / Phạm Minh Chiến | 3 | 0 | 45 | 17 | +28 |
| 2 | Nguyễn Hữu Hùng Anh / Hồ Vũ Hoàn | 2 | 1 | 41 | 27 | +14 |
| 3 | Nguyễn Tiến Thịnh / Lê Việt Anh | 1 | 2 | 33 | 30 | +3 |
| 4 | Tạ Tuấn Khải / Trần Vĩ Khang | 0 | 3 | 0 | 45 | -45 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Văn Phúc / Phú Sóc | 3 | 0 | 48 | 40 | +8 |
| 2 | Tim Kuo / Trộng Picknis | 2 | 1 | 45 | 36 | +9 |
| 3 | Hoa Nhan Van / Tran Hong Minh Quang | 1 | 2 | 36 | 34 | +2 |
| 4 | Phan Hoàng Đăng / Nguyễn Tuấn Hùng | 0 | 3 | 27 | 46 | -19 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh Công Đỉnh / Vũ Hải Đăng | 3 | 0 | 48 | 34 | +14 |
| 2 | Lê Phước Lộc / Tran Nhat An | 2 | 1 | 38 | 44 | -6 |
| 3 | Lê Vũ Phát Lộc / Nguyễn Đức Hiếu | 1 | 2 | 45 | 41 | +4 |
| 4 | Trần Thanh Điền / Trần Phước Lộc | 0 | 3 | 35 | 47 | -12 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Ngoc Bao / Thành Xuân Nam | 3 | 0 | 46 | 34 | +12 |
| 2 | Đặng Phúc Thịnh / Lê Huỳnh Phương | 2 | 1 | 44 | 38 | +6 |
| 3 | Từ Lê Khánh Duy / Trịnh Tiến Sỹ | 1 | 2 | 40 | 43 | -3 |
| 4 | erik duy / Ngô Hùng Thuận | 0 | 3 | 30 | 45 | -15 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn thanh tuấn / Nguyễn Phú Lộc | 3 | 0 | 45 | 31 | +14 |
| 2 | Carlos Rubio / Phúc Vũ | 2 | 1 | 39 | 28 | +11 |
| 3 | Huynh Thien Quoc / Hunghuynhminh2001 | 1 | 2 | 34 | 38 | -4 |
| 4 | Phạm Toàn Danh / Trần anh Tuấn | 0 | 3 | 24 | 45 | -21 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Khang / Trần Trung Hoàng | 2 | 1 | 41 | 34 | +7 |
| 2 | Lâm Minh Trung / Lâm Gia Huy | 2 | 1 | 40 | 37 | +3 |
| 3 | Trần Quang Thắng / Nguyễn Văn Hiệp | 1 | 2 | 38 | 42 | -4 |
| 4 | Nguyễn Công Khang / Đỗ Văn Cường | 1 | 2 | 38 | 44 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vo Anh Huy / Công Danh | 2 | 1 | 43 | 36 | +7 |
| 2 | Trần Thanh Thiện / Phan Văn Bảo | 2 | 1 | 44 | 42 | +2 |
| 3 | Hoàng Samurai / Rex Thais | 1 | 2 | 37 | 40 | -3 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Anh / Phạm Tuấn Hưng | 1 | 2 | 38 | 44 | -6 |
| # | Đội / Tuyển thủ | Thắng | Thua | PF | PA | +/− |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sử Thanh Phú / Ngô Đức Dương | 3 | 0 | 45 | 18 | +27 |
| 2 | Richard Đặng / Lâm Lê | 2 | 1 | 36 | 29 | +7 |
| 3 | Cao Văn Quy Bình / Nguyễn Đăng Quan | 1 | 2 | 28 | 36 | -8 |
| 4 | David Tran / Nhat Linh | 0 | 3 | 19 | 45 | -26 |